100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

站 (zhàn): trạm; đứng; dừng lại; dừng lại; chi nhánh của công ty hoặc tổ chức; trang web; dừng lại; dừng lại; trạm; điểm dừng (cho xe cộ); chi nhánh (của công ty hoặc tổ chức); trang web

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
trạm; đứng; dừng lại; dừng lại; chi nhánh của công ty hoặc tổ chức; trang web; dừng lại; dừng lại; trạm; điểm dừng (cho xe cộ); chi nhánh (của công ty hoặc tổ chức); trang web
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
10
Bộ thủ
立
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trạm
  • đứng
  • dừng lại
  • dừng lại
  • chi nhánh của công ty hoặc tổ chức
  • trang web
  • dừng lại
  • dừng lại
  • trạm
  • điểm dừng (cho xe cộ)
  • chi nhánh (của công ty hoặc tổ chức)
  • trang web

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 两脚着地,身体直立不动,也表示停留、等候或暂时停留
  • 供乘客上下车、货物装卸或某种活动使用的固定场所,例如车站、站点、服务点。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He is standing at the door waiting for me.

?

Excuse me, is there a subway station nearby?

。

I bought many books on this website.

。

The car stopped by the roadside for a while.

,。

He got tired of standing and sat down.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập