100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

竟 (jìng): một cách bất ngờ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
một cách bất ngờ
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
11
Bộ thủ
立
Cấu trúc
上中下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một cách bất ngờ
  • thực ra là
  • Để đi xa đến mức
  • Đúng vậy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示出乎意料、没想到,常用来强调结果与预想不同
  • 也可表示终于、终究,强调经过一段时间或过程后出现某种结果
  • 在疑问或感叹句中,用来加强语气,表达追究或惊讶。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Yesterday at the bookstore, I unexpectedly ran into my elementary school deskmate whom I hadn't seen for ten years; we were both very surprised.

,,。

He usually studies very hard, but unexpectedly he didn't pass this exam, which surprised everyone.

,,。

We thought we would lose, but unexpectedly we won the match; everyone jumped for joy.

,,。

After all these years, this small restaurant is unexpectedly still open, and business is even better than before.

,。

He looks so young, yet unexpectedly he is already the father of two children.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập