100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

章 (zhāng): chương

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chương
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
11
Bộ thủ
立
Cấu trúc
上中下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chương
  • phần
  • điều khoản
  • chương nhạc
  • con dấu
  • huy hiệu
  • quy định
  • mệnh lệnh
  • Trương

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一个常见的中国姓氏
  • 也指印章,如图章、盖章。此外,章还指文章或歌曲的段落,如篇章、章节。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The new Chinese teacher in our class is surnamed Zhang, and everyone calls him Mr. Zhang.

,。

Zhang Ming was my college roommate; after graduation we rented an apartment together in Shanghai.

,。

The person listed first on the name list is Zhang Xiaohong; she is the organizer of this event.

,。

Mom asked me to call Auntie Zhang to thank her for the fruit she brought over yesterday.

,,。

I ran into a Mr. Zhang at the subway station; he happened to be heading to the same place, so we walked there together.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập