100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

竭 (jié): to exhaust; to use up; to drain

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to exhaust; to use up; to drain
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
14
Bộ thủ
立
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to exhaust
  • to use up
  • to drain

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 尽,用完,一点不剩。表示把力量、资源或精力全部用尽,没有保留。常用于书面语,可组成竭尽全力、声嘶力竭、竭泽而渔等词语
  • 也表示干涸、枯竭,如水源枯竭。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He exhausted all his strength to complete this task.

。

The company went bankrupt because its funds were exhausted.

。

We must serve our customers with all sincerity.

。

His method of draining the pond to catch fish is not advisable.

。

Resources are not inexhaustible.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập