100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

竹 (zhú): bamboo

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bamboo
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
6
Bộ thủ
竹
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bamboo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种常绿植物,茎中空有节,长得又高又直,叶子细长
  • 这种植物的茎可以用来做筷子、篮子、家具等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This bamboo grove is very dense.

。

He used a bamboo pole to prop up the tent.

,。

In spring, bamboo shoots emerge from the ground.

。

Pandas like eating bamboo the most.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập