100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

竿 (gān): pole

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
pole
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
9
Bộ thủ
竹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • pole
  • rod
  • stick

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种细长的圆棍状物体,通常用竹子或木头制成,用来支撑、悬挂或钓鱼等
  • 作量词时,用于计算竹子或类似细长植物的数量。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Grandpa picked up his fishing rod, walked to the riverbank, and sat down quietly to wait for a fish to bite.

,,。

At the construction site, the workers stood up bamboo poles one by one and built a tall scaffold.

,。

The clothes pole was full of freshly washed clothes, swaying gently in the wind.

,。

He accidentally knocked off the crossbar during the high jump, and the judge ruled his attempt a failure.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập