100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

笔 (bǐ): bút lông; dụng cụ viết (bút; bút lông; bút; bút chì; dụng cụ viết; lượng từ cho số tiền; lượng từ cho nét bút lông hoặc bút

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2noun, (classifier)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bút lông; dụng cụ viết (bút; bút lông; bút; bút chì; dụng cụ viết; lượng từ cho số tiền; lượng từ cho nét bút lông hoặc bút
Số chữ
1
Từ loại
noun, (classifier)
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
10
Bộ thủ
竹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bút lông
  • dụng cụ viết (bút
  • bút lông
  • bút
  • bút chì
  • dụng cụ viết
  • lượng từ cho số tiền
  • lượng từ cho nét bút lông hoặc bút

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 写字、画画用的工具,通常有一根细杆,一头装有笔尖,可以蘸墨或带墨水
  • 也指用这种工具写出的字迹或画出的线条
  • 还可以作量词,用来计算钱款、账目等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I use a pen to write characters.

。

This pen is very easy to use.

。

Please lend me a pen.

。

He has a new pen.

。

I use a pen to draw on paper.

。

He writes with a pencil.

。

This is a large sum of money.

。

This character has five strokes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập