100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

笨 (bèn): ngu ngốc; dại dột; ngớ ngẩn; chậm hiểu; vụng về; ngu ngốc; dại dột; chậm hiểu; vụng về; lóng ngóng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ngu ngốc; dại dột; ngớ ngẩn; chậm hiểu; vụng về; ngu ngốc; dại dột; chậm hiểu; vụng về; lóng ngóng
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
11
Bộ thủ
竹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngu ngốc
  • dại dột
  • ngớ ngẩn
  • chậm hiểu
  • vụng về
  • ngu ngốc
  • dại dột
  • chậm hiểu
  • vụng về
  • lóng ngóng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人反应慢、不聪明,学东西或做事比较吃力
  • 也指动作不灵活、不巧,比如手脚笨
  • 有时用作谦虚的说法,表示自己做得不够好。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He learns things rather slowly, but he isn't stupid.

,。

Don't call him stupid; he just hasn't found the right method.

,。

This approach is too clumsy; let's switch to another one.

,。

When I was little, I felt I was very stupid and couldn't learn anything.

,。

He isn't stupid, just a bit lazy.

,。

He is very slow-witted and learns things slowly.

,。

This bear looks clumsy, but it's actually very agile.

,。

You are really clumsy; you can't even hold a cup steadily.

,。

This method is clumsy, but it is very effective.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập