100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

第 (dì): tiền tố cho số thứ tự; tiền tố cho số thứ tự; ví dụ: 第一 'first', 第二 'second'; (trước 几) which (in order); ví dụ: 第几 'which number?'

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1prefix

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tiền tố cho số thứ tự; tiền tố cho số thứ tự; ví dụ: 第一 'first', 第二 'second'; (trước 几) which (in order); ví dụ: 第几 'which number?'
Số chữ
1
Từ loại
prefix
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
11
Bộ thủ
竹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tiền tố cho số thứ tự
  • tiền tố cho số thứ tự
  • ví dụ: 第一 'first', 第二 'second'
  • (trước 几) which (in order)
  • ví dụ: 第几 'which number?'

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用在数字前面,表示次序,构成序数词。例如第一、第二、第三。常与量词或名词搭配,说明顺序或排名。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This is my first time coming to China.

。

He lives in the second room on the third floor.

,。

Lesson three is difficult but very interesting.

。

Please turn the book to page ten.

。

He lives on the third floor.

。

You are in the ninth position.

?

How many times have you been to Beijing?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập