100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

笼统 (lǒng tǒng): chung chung

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chung chung
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chung chung
  • rộng
  • bao quát
  • thiếu chi tiết
  • mơ hồ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容说话、做事或表达不具体、不明确,只涉及大概范围,缺少细节
  • 例如说“这个问题讲得太笼统了”,意思是没有逐条说清楚。通常带有批评或不满意的语气,表示内容不够精确、不够具体,让人难以完全理解或照着去做。反义词是具体、详细。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The manager only gave a general reply, saying the project would probably be finished next month, but didn't mention a specific date or who was in charge.

,,。

This report is too general and lacks specific data; after reading it, everyone still doesn't understand where exactly the problem lies.

,,。

When he introduced his travel plans, he was very general, only saying he would go to a few European countries; he didn't discuss the specific route or budget.

,,。

In an interview, if you describe your past work experience too generally, the recruiter may not be able to judge whether you are suitable for the position.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập