100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

筋 (jīn): cơ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cơ
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
12
Bộ thủ
竹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cơ
  • gân
  • mạch máu lộ rõ dưới da
  • thứ giống gân hoặc mạch máu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 肌肉或肌腱,是连接骨头、使身体能够活动的一种坚韧组织
  • 也指像筋一样有弹性的纤维或条状物,例如牛筋、橡皮筋。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I went to the gym to lift weights for the first time yesterday, and today the muscles in my arms hurt so much I can't lift them.

,,。

Grandma accidentally slipped in the kitchen and strained a muscle in her leg; the doctor told her to rest for two weeks.

,,,。

Before running a marathon, you must warm up first and get all the muscles in your body moving, otherwise you can easily get injured.

,,。

He sits in the office for more than ten hours every day, and the muscles at the back of his neck are always tight; only after getting a massage did he feel a bit better.

,。

Swimmers' muscles are especially flexible, so their movements when turning and kicking in the water are particularly smooth.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập