100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

答 (dá): trả lời; hồi âm; phản hồi; trả lời; hồi âm; phản hồi; đáp lễ (thăm hỏi, v.v.); đền đáp

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
trả lời; hồi âm; phản hồi; trả lời; hồi âm; phản hồi; đáp lễ (thăm hỏi, v.v.); đền đáp
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
12
Bộ thủ
竹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trả lời
  • hồi âm
  • phản hồi
  • trả lời
  • hồi âm
  • phản hồi
  • đáp lễ (thăm hỏi, v.v.)
  • đền đáp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 回答
  • 对别人的问题、呼唤或来信作出回应
  • 也可表示报答、回报,如答谢。常与“回”“应”等字连用,如回答、答复、应答。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please answer my question.

。

He answered all the questions correctly.

。

She agreed to help me with this favor.

。

I don't know how to reply to him.

。

This answer is correct.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập