100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

筛 (shāi): (bình thức bị ràng buộc) một sàng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(bình thức bị ràng buộc) một sàng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
12
Bộ thủ
竹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (bình thức bị ràng buộc) một sàng
  • để sàng lọc
  • để lọc
  • Loại bỏ thông qua lựa chọn
  • Làm ấm một nồi rượu gạo (trên lửa hoặc trong nước nóng)
  • để đổ (rượu vang hoặc trà)
  • to strike (a gong) to strike (a gong)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种用来分离粗细颗粒的器具,底部有许多小孔,使细的东西漏下去,粗的留在上面
  • 用这种器具分离东西的动作,如把米里的沙子筛出来
  • 引申为仔细挑选,去掉不合适的,留下合适的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

She poured the flour into a fine sieve and gently shook it, sifting out the fine flour.

,。

The construction worker used a coarse sieve to sift out the stones from the sand, leaving only the fine sand.

,,。

Grandma used a bamboo sieve to dry the chili peppers; the sunlight passed through the sieve holes, drying them more evenly.

,。

The gold digger sifted the river sand with a sieve and finally sifted out a small gold nugget.

,。

Mom sifted the rice in a sieve to remove the small stones inside.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập