100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

筹 (chóu): chip (trong cờ bạc)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chip (trong cờ bạc)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
13
Bộ thủ
竹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chip (trong cờ bạc)
  • thẻ đếm
  • vé
  • chuẩn bị
  • lên kế hoạch
  • gây quỹ
  • nguồn lực
  • cách
  • phương tiện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 赌博时用来代替钱的小圆片或牌子,叫作筹码
  • 也泛指用来计算、交易或代表价值的凭证。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Before placing each bet, he carefully counts the chips in his hand, afraid of miscalculating the amount.

,。

The casino stipulates that customers must exchange cash for chips before they can join the games.

,。

He stacked the chips he had won into a tall pile, a smug smile appearing on his face.

,。

After losing his last chip, he had no choice but to get up and leave the card table.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập