100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

签 (qiān): ký tên của mình

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ký tên của mình
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
13
Bộ thủ
竹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ký tên của mình
  • viết bình luận ngắn trên tài liệu
  • thẻ tre khắc chữ (biến thể của 籤|签[qian1])
  • thị thực
  • thẻ tre khắc chữ (dùng trong bói toán, cờ bạc, rút thăm v.v.)
  • mảnh gỗ nhỏ
  • nhãn
  • thẻ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在文件、单据或信件上写上自己的名字,表示同意或负责
  • 也指写有姓名或记号的小条,用来表明身份或作为凭证
  • 还可以指用竹木等做成的细长小棍,上面有记号,用于占卜或抽签。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The courier rang the doorbell and asked me to sign on the electronic pad to confirm I had received the package.

,,。

After the rental contract was signed, the landlord handed me the keys, and I moved in the next day.

,。

Only after the doctor signed the prescription could I go to the pharmacy to get the medicine.

,。

Before the competition started, every contestant had to sign their own name on the registration form.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập