100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

简单 (jiǎn dān): đơn giản; không phức tạp; đơn giản; không rắc rối; giản dị; dễ hiểu hoặc dễ làm; ngây thơ; đơn giản (về một người)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đơn giản; không phức tạp; đơn giản; không rắc rối; giản dị; dễ hiểu hoặc dễ làm; ngây thơ; đơn giản (về một người)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đơn giản
  • không phức tạp
  • đơn giản
  • không rắc rối
  • giản dị
  • dễ hiểu hoặc dễ làm
  • ngây thơ
  • đơn giản (về một người)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不复杂、容易理解或处理的
  • 结构不繁琐、事情不困难
  • 形容人单纯、不复杂或要求不高
  • 表示粗略、随便,如简单说说。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

Bill (bằng tiếng Anh)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

This question is very simple.

。

He likes a simple lifestyle.

,。

Simply put, we need more time.

。

This matter is not simple.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập