简单 (jiǎn dān): đơn giản; không phức tạp; đơn giản; không rắc rối; giản dị; dễ hiểu hoặc dễ làm; ngây thơ; đơn giản (về một người)
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 3adjective
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.