100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

简易 (jiǎn yì): Đơn giản và dễ dàng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đơn giản và dễ dàng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đơn giản và dễ dàng
  • đơn giản hóa
  • sự đơn giản

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 简单容易,不复杂,做起来不费劲
  • 也指设施或设计朴素、方便使用,没有过多装饰或复杂结构。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This Chinese grammar book uses simple diagrams to explain complex rules, so even beginners can understand.

,。

To make it easier for elderly people to use, this phone has a simple user interface.

,,。

Walking along the river, we found a simple wooden bridge that only allowed one person to pass at a time.

,。

Because of limited conditions, they had to build a simple shelter on the mountain to spend the night.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập