100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

算 (suàn): để tính toán

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để tính toán
Số chữ
1
Từ loại
verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
14
Bộ thủ
竹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tính toán
  • để tìm ra
  • Để bao gồm
  • để đếm vào
  • để đếm
  • để có hiệu lực
  • Để mang trọng lượng
  • để xem xét như
  • To be (để được)
  • To calculate
  • tính toán
  • To count
  • bao gồm
  • to be valid
  • to count (như trong nói đếm)
  • xem xét
  • để xem xét
  • to plan
  • để lên kế hoạch

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 计算,用数字求出结果,比如算账、算一算这道题
  • 考虑、计划,比如打算、盘算
  • 认为、当作,比如算你厉害、这笔钱算我的
  • 作数、承认有效,比如说话算数、算数
  • 表示不再计较,比如算了,别生气了。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please calculate how much money in total.

,。

He keeps his word, don't worry.

,。

This time doesn't count, let's play another round.

,,。

Forget it, don't wait for him, let's go first.

。

He can be considered the best teacher here.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập