100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

管 (guǎn): chăm sóc; kiểm soát; quản lý; phụ trách; trông nom; điều hành; quan tâm; ống; ống dẫn; nhạc cụ hơi bằng gỗ; loại từ cho đồ vật hình ống; trợ từ tương tự 把[ba3] trong cấu trúc 管...叫; bút lông; (khẩu ngữ) đối với; về phía; quản lý; kiểm soát; phụ trách; quan tâm; bận tâm; ống; ống dẫn; gọi (ai đó là); gọi là (trong 管...叫...); biến thể của 管[guan3]; họ Guan

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb, (noun, classifier)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chăm sóc; kiểm soát; quản lý; phụ trách; trông nom; điều hành; quan tâm; ống; ống dẫn; nhạc cụ hơi bằng gỗ; loại từ cho đồ vật hình ống; trợ từ tương tự 把[ba3] trong cấu trúc 管...叫; bút lông; (khẩu ngữ) đối với; về phía; quản lý; kiểm soát; phụ trách; quan tâm; bận tâm; ống; ống dẫn; gọi (ai đó là); gọi là (trong 管...叫...); biến thể của 管[guan3]; họ Guan
Số chữ
1
Từ loại
verb, (noun, classifier)
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
14
Bộ thủ
竹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chăm sóc
  • kiểm soát
  • quản lý
  • phụ trách
  • trông nom
  • điều hành
  • quan tâm
  • ống
  • ống dẫn
  • nhạc cụ hơi bằng gỗ
  • loại từ cho đồ vật hình ống
  • trợ từ tương tự 把[ba3] trong cấu trúc 管...叫
  • bút lông
  • (khẩu ngữ) đối với
  • về phía
  • quản lý
  • kiểm soát
  • phụ trách
  • quan tâm
  • bận tâm
  • ống
  • ống dẫn
  • gọi (ai đó là)
  • gọi là (trong 管...叫...)
  • biến thể của 管[guan3]
  • họ Guan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 管子,圆筒形的物体,用来输送液体或气体
  • 管理,负责某项工作或照顾某人
  • 过问,干涉别人的事情
  • 量词,用于细长的圆筒形东西
  • 口语中表示不管、无论,常与“什么”连用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He has managed this company for ten years.

,。

Don't worry about me, I can do it myself.

。

There is a tube of toothpaste on the table.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập