100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

箱 (xiāng): box

Thứ tự nét và luyện viết

classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
box
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Số nét
15
Bộ thủ
竹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • box
  • trunk
  • chest

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 箱子,一种用来装东西的容器,通常为方形,有盖,可以用木头、金属、塑料等制成
  • 也指像箱子的东西,如冰箱、油箱
  • 还可以作为量词,用于计算箱装物品,如一箱水果。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

15 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I put the books in the box.

,?

This box is very heavy; can you move it?

。

Please put the luggage in the trunk.

。

There is still some fruit in the refrigerator.

,。

He opened the box and found a letter inside.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập