100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

簇拥 (cù yōng): Đám đông xung quanh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đám đông xung quanh
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đám đông xung quanh
  • để hộ tống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 许多人紧紧围着一个人或一个地方,表示大家热情地聚集在身边
  • 也可以形容许多东西密集地聚在一起,比如鲜花簇拥着舞台。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Fans crowded around the stage exit, holding up their phones and waiting for the idol to appear.

,,。

After the award ceremony ended, reporters immediately crowded around the winning actor, competing to ask questions.

,,。

The children crowded around their mother who had just returned from out of town, laughing and jumping, eager to help her carry the luggage.

,。

A group of tourists crowded around the tour guide, listening to him explain the history of the ancient temple.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập