100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

米 (mǐ): gạo sống; mét (đơn vị đo độ dài); (tiếng lóng) nhân dân tệ; (tiếng lóng) tiền; nhân dân tệ; họ Mễ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
gạo sống; mét (đơn vị đo độ dài); (tiếng lóng) nhân dân tệ; (tiếng lóng) tiền; nhân dân tệ; họ Mễ
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
6
Bộ thủ
米
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • gạo sống
  • mét (đơn vị đo độ dài)
  • (tiếng lóng) nhân dân tệ
  • (tiếng lóng) tiền
  • nhân dân tệ
  • họ Mễ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 稻子去掉壳以后的子实,可以煮饭或熬粥,是中国人的主要粮食之一
  • 泛指某些植物的子实,比如花生米、薏米
  • 长度单位,一米等于一百厘米
  • 用作姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I bought two kilograms of rice.

。

This table is one meter long.

。

We eat cooked rice in the evening.

?。

How much is this? One hundred yuan. (slang)

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập