米 (mǐ): gạo sống; mét (đơn vị đo độ dài); (tiếng lóng) nhân dân tệ; (tiếng lóng) tiền; nhân dân tệ; họ Mễ
Thứ tự nét và luyện viết
HSK 3classifier
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.