100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

类 (lèi): loại

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
loại
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
米
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • loại
  • Lớp học
  • thể loại
  • (classifier) loại
  • Binding form (bắt buộc) to resemble
  • để được tương tự như

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示按某种共同特点分成的组或种类,如种类、类别
  • 也可作量词,用于相同或相似的事物,如一类人
  • 还表示相似、如同,常用于书面语,如类此。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,、、,。

There are many kinds of fruit in the supermarket: apples, bananas, grapes, and some I can't even name.

:,。

This exam has two types of questions: one type is multiple choice, and the other is fill-in-the-blank.

,,。

The library's books are arranged by category: history books are on the left, and literature books are on the right.

,,。

He and I are about the same age and have similar family backgrounds, so we belong to the same type of people.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập