100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

粉 (fěn): bột

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bột
Số chữ
1
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
10
Bộ thủ
米
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bột
  • mỹ phẩm mặt bột
  • Thức ăn được chế biến từ tinh bột
  • mì hoặc mì ống được làm từ bất kỳ loại bột nào
  • để chuyển thành bột
  • trắng
  • màu hồng
  • Fan (tiền sau) fan (từ viết tắt.Đối với người hâm mộ| Fan [fen3 si1])
  • Để trở thành fan của
  • (phương ngữ) để minh oan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指很细的颗粒,如面粉、药粉、奶粉
  • 也指化妆品中的粉末,如香粉、爽身粉
  • 还可以指用淀粉制成的细条状食品,如粉丝、粉条
  • 在口语中表示浅红色,如粉色。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Mom ground the almonds into powder, then added milk and cooked it into almond tea.

,。

This cold medicine is in powder form; it needs to be mixed with warm water before taking.

,。

The workers grind limestone into a fine powder to make cement.

,。

She added some water to the flour and began kneading the dough to make bread.

,。

The police found some white powder at the scene and immediately sent it for testing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập