100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

精彩 (jīng cǎi): Tuyệt vời

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Tuyệt vời
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tuyệt vời
  • tuyệt vời
  • tuyệt vời
  • tuyệt vời
  • rực rỡ
  • lộng lẫy
  • thú vị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事物非常出色、动人,让人看了或听了觉得特别好
  • 也指表演、比赛或文章等内容丰富、激动人心,能吸引人并给人留下深刻印象。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

tinh túy

color; colored

Câu ví dụ

。

Last night's football match was very exciting.

,。

His speech was brilliant and won applause from the audience.

,。

The plot of this book is wonderful; I finished reading it in one sitting.

。

The children's performance on stage was wonderful.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập