100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

精简 (jīng jiǎn): Để đơn giản hóa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để đơn giản hóa
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để đơn giản hóa
  • để giảm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 去掉不必要或多余的部分,使事物变得简单、紧凑
  • 常用来形容文章、机构、人员或流程,表示减少数量、压缩内容,但保留最重要的部分。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

tinh túy

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

We need to simplify this report and remove unnecessary details.

,。

The company decided to streamline its organization to improve work efficiency.

,。

The language of this article is concise, but the meaning is expressed very clearly.

,。

By simplifying the process, we saved a lot of time.

,。

The teacher suggested we simplify our answers and only write the key points.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập