100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

糊 (hú): dán

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
dán
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
15
Bộ thủ
米
Cấu trúc
左中右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dán
  • keo
  • mờ
  • không rõ ràng
  • lộn xộn
  • (đặc biệt là thức ăn) bị cháy
  • cháy
  • hồ
  • cháo đặc
  • cháo
  • (trong 糊口[hu2 kou3]) kiếm sống
  • biến thể của 糊[hu2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用黏的东西把东西粘在一起或抹平
  • 把纸、布等粘在别的物品上
  • 用有黏性的东西涂抹在物体表面
  • 也指粥、糨糊等浓稠的糊状物
  • 表示不清楚、不分明,如模糊。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

15 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I accidentally overcooked the rice, and a black layer of scorched crust formed on the bottom of the pot.

,。

He mixed flour and water into a paste, getting ready to make pancakes.

,。

A layer of paper was pasted over the window, so the wind could no longer blow in.

,,。

My glasses lenses are smudged, and I can't see clearly; I need to wipe them.

,,。

It's getting late; I'll first use paste to seal the cracks in the wall, and paint them tomorrow.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập