100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

糖 (táng): đường;bánh kẹo;kẹo;dạng cũ của 糖[tang2];kẹo;bánh kẹo

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đường;bánh kẹo;kẹo;dạng cũ của 糖[tang2];kẹo;bánh kẹo
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
16
Bộ thủ
米
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đường
  • bánh kẹo
  • kẹo
  • dạng cũ của 糖[tang2]
  • kẹo
  • bánh kẹo

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

16 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I like to add sugar to my coffee.

。

This candy is too sweet.

。

Please give me a piece of candy.

。

White sugar and brown sugar are both common types of sugar.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập