100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

糟蹋 (zāo tà): để lãng phí

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để lãng phí
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lãng phí
  • để làm ô nhiễm
  • để lạm dụng
  • để xúc phạm
  • để giẫm đạp trên
  • để đắm tàu
  • cũng pr. [zao1 ta5]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 随意浪费财物或资源,不爱惜地使用或处置,常指把有用的东西白白消耗掉
  • 也指对人或事物不尊重地对待、损害其尊严或价值。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

dregs (các chất thải)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Mom worked hard to make a whole table of dishes, but you only took two bites and threw it away—that's such a waste of food.

,,。

He stays up all night playing games and sleeps in class during the day—he's basically wasting his youth.

,。

This land used to be very fertile, but it was ruined by factory wastewater until nothing grows there anymore.

,,。

Don't waste such a good opportunity—you must prepare well for the interview.

,,。

When he gets drunk, he breaks things and yells at people, making a mess of the house—he's really ruining this home.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập