100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

系 (jì): để tie

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để tie
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
7
Bộ thủ
糸
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

jì

  • để tie
  • để buộc chặt
  • để nút lên

xì

  • để kết nối
  • để liên quan đến
  • để trói lên
  • để ràng buộc
  • To Be (Văn học)
  • hệ thống
  • Bộ phận
  • giảng viên
  • để bắt giữ
  • để lo lắng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用绳子或带子打结,把东西固定住或连接起来,如系鞋带
  • 把人的注意力、情感等吸引住,如系住人心。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Please tie your shoelaces, otherwise you will trip.

。

He tied his seatbelt very tight.

。

She tied a beautiful bow with a ribbon.

。

Remember to tie on an apron before cooking.

,。

This knot is tied too loosely and easily comes undone.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập