100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

素 (sù): lụa thô

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
lụa thô
Số chữ
1
Từ loại
adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
10
Bộ thủ
糸
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lụa thô
  • trắng
  • đồng bằng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 没有染色的白色丝织品
  • 引申为白色、本色的,如素服、素绢
  • 指事物本来的性质或根本成分,如素质、元素、因素
  • 指平时、向来,如素来、素不相识
  • 指蔬菜、瓜果等非荤腥的食物,如素食、吃素
  • 指不加修饰的、朴素的,如素雅、朴素
  • 指空白的、无内容的,如素纸。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This dress is made of high-quality raw silk; it feels very soft.

。

Ancient China exported large quantities of raw silk and porcelain to the West.

,。

Workers put silkworm cocoons into hot water, then extract raw silk to spin thread.

,。

The color of this piece of raw silk is very natural; it hasn't undergone any chemical dyeing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập