100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

紧 (jǐn): chặt

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chặt
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
10
Bộ thủ
糸
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chặt
  • nghiêm khắc
  • gần kề
  • gần
  • khẩn cấp
  • căng thẳng
  • túng thiếu
  • thiếu tiền
  • thắt chặt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 物体受到拉力或压力后,各部分之间靠得很近,空隙很小,不容易分开或移动
  • 形容时间、空间、关系或安排非常接近,没有多余的空隙或余地
  • 形容经济状况不宽裕,钱不够用
  • 形容心情紧张、不放松。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập