累 (lèi): mệt mỏi; uể oải; làm căng thẳng; làm kiệt sức; làm việc chăm chỉ; mệt mỏi; uể oải; làm mệt; làm căng thẳng; làm kiệt sức
Thứ tự nét và luyện viết
HSK 2adjective, verb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.