100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

累 (lèi): mệt mỏi; uể oải; làm căng thẳng; làm kiệt sức; làm việc chăm chỉ; mệt mỏi; uể oải; làm mệt; làm căng thẳng; làm kiệt sức

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2adjective, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mệt mỏi; uể oải; làm căng thẳng; làm kiệt sức; làm việc chăm chỉ; mệt mỏi; uể oải; làm mệt; làm căng thẳng; làm kiệt sức
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
11
Bộ thủ
糸
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mệt mỏi
  • uể oải
  • làm căng thẳng
  • làm kiệt sức
  • làm việc chăm chỉ
  • mệt mỏi
  • uể oải
  • làm mệt
  • làm căng thẳng
  • làm kiệt sức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 身体或精神上感到疲劳,需要休息。也可以表示使人感到疲劳,如“这件事真累人”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I worked all day and am very tired.

。

If you're tired, take a break.

,。

Studying is too tiring; I need to relax.

。

He was so tired that he fell asleep.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập