100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

纠纷 (jiū fēn): tranh chấp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tranh chấp
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tranh chấp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人们之间因为意见不同或利益冲突而产生的争执和矛盾,通常需要调解或通过法律途径解决
  • 多用于较正式或严肃的场合,如法律纠纷、合同纠纷、邻里纠纷。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

When the neighbor upstairs was renovating, the vibrations cracked the wall in my home, and we had a dispute over compensation.

,。

The company and its employees got into a labor dispute over overtime pay, and it eventually ended up in court.

,。

Before signing a contract, you must read every clause carefully; otherwise, it can easily lead to a dispute later.

,。

The consumer and the merchant started arguing over a return, and the market manager came to mediate the dispute.

,。

The two brothers have had a dispute for years because their father's inheritance was not divided equally.

,。

In order to avoid an international dispute, the two countries decided to resolve the border issue through peaceful negotiations.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập