100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

红 (hóng): màu đỏ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
màu đỏ
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • màu đỏ
  • phổ biến
  • cách mạng
  • thưởng thưởng
  • Họ Hồng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 红色,是一种鲜艳的颜色,像鲜血或成熟的苹果那样的颜色
  • 也用来形容人受重视、受欢迎或事业成功,如“走红”
  • 作为姓氏使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The new student in our class has the surname Hong; everyone thinks this surname is quite rare.

,。

Dr. Hong has worked at this hospital for twenty years, and many patients come specifically to see her.

,。

My Chinese teacher is named Hongmei; she always patiently corrects my pronunciation.

,:。

On the registration form, I wrote down my full name: Hong Xiaojun.

,,。

Mr. Hong, your package has arrived; please come downstairs to pick it up.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập