100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

纤维 (xiān wéi): sợi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sợi
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sợi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指动植物体内或人造材料中细长、柔软、像丝一样的物质,如棉、麻、丝、毛和化学纤维
  • 也指食物中不能被人体消化吸收、但有助于肠道蠕动和健康的成分,常称为食物纤维或膳食纤维
  • 在医学和生物上,还指神经、肌肉等组织中的细长结构。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The doctor suggested he eat more vegetables and whole grains because these foods are rich in dietary fiber and help with digestion.

,,。

This piece of clothing is made from natural fibers. It's very breathable and comfortable to wear in summer.

,,。

The police carefully examined the crime scene and finally found a tiny fiber, which might have come from the suspect's clothing.

,,。

This new material is made by combining carbon fiber and resin. It is strong and lightweight, and is widely used in the aerospace field.

、,。

Bananas, oats, and beans are all rich in fiber. Eating them regularly can promote intestinal health.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập