100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

约 (yuē): Để đặt một cuộc hẹn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Để đặt một cuộc hẹn
Số chữ
1
Từ loại
verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
6
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để đặt một cuộc hẹn
  • để mời đến
  • Khoảng cách
  • thoả thuận
  • hiệp ước
  • để tiết kiệm
  • để giới hạn
  • Giảm (một phân số)
  • ngắn gọn
  • to make a appointment
  • sắp xếp một cuộc hẹn
  • About
  • khoảng
  • để tiết kiệm
  • để hạn chế
  • hiệp ước
  • hiệp ước

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 事先说好见面或做某事的安排,比如约朋友吃饭、约时间开会
  • 也有大概、不精确的意思,比如大约十点、约有一百人
  • 还可以表示共同商定的条文或约定,比如条约、违约。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I made an appointment with a friend to see a movie on the weekend.

。

Let's meet at the library.

。

He invited me to have dinner together tomorrow.

,。

I have already made an appointment with the doctor to see him at 3 p.m.

。

We agreed to meet tomorrow.

。

He invited me to go eat together.

。

This class has approximately thirty students.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập