100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

级 (jí): cấp độ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cấp độ
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cấp độ
  • lớp học
  • thứ hạng
  • bước (cầu thang)
  • bộ phân loại: bước

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示层次、等级或阶梯的一层。常用在年级、级别、级别考试等词里,指根据高低或难易分出的一个阶段
  • 也可作量词,用于计算台阶、楼梯等的层数,如一级台阶。在语法中,指形容词或副词的程度等级,如比较级、最高级。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

His Chinese level is level three.

。

This company's products are of a high grade.

,。

Our class has ten students, divided into two levels.

。

He passed the advanced exam.

。

This is a first-grade textbook.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập