100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

纪实 (jì shí): Hồ sơ về các sự kiện thực tế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Hồ sơ về các sự kiện thực tế
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hồ sơ về các sự kiện thực tế
  • Tài liệu (thực tế hơn là hư cấu)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用文字、照片或影片真实地记录实际发生的事件或真实情况,内容不虚构、不夸张
  • 也指这种真实记录的作品或文体,比如纪实文学、纪实摄影。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

real; true; solid; full; factual; substantial

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

This documentary recorded the entire process of reconstruction after the earthquake.

,。

His novel has a strong documentary style; it reads like a news report.

。

The reporter used a documentary approach to report on life in a remote mountain village.

。

This work of documentary literature tells the stories of ordinary people's struggles.

。

The film presents the real scenes of war in a documentary manner.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập