100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

纯 (chún): thuần khiết

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thuần khiết
Số chữ
1
Từ loại
adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
7
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thuần khiết
  • đơn giản
  • không pha trộn
  • chân thật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指不含有杂质的、单一的,没有混入别的东西。常用来形容物质、颜色或味道很干净、没有掺杂。也指人单纯、老实,没有坏心思
  • 还可以表示范围有限、仅仅,如单纯、纯粹。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

The juice at this shop is freshly squeezed from fresh fruit, 100% pure juice, without any added sugar or water.

,。

The necklace she is wearing is made of pure gold, so it is much more expensive than ordinary jewelry.

,,,。

He speaks with a strong southern accent, and I can hardly understand him, but the old man next to him speaks very pure Mandarin, which I can completely understand.

,。

This skincare product contains pure natural plant ingredients and is suitable for sensitive skin.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập