100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

纱 (shā): sợi bông

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
sợi bông
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sợi bông
  • Muslin (tạm dịch: Muslin)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用棉花等纤维纺成的细线,可以用来织布或编织衣物,如棉纱、纺纱
  • 也指用纱线织成的很薄、很透的织物,如窗纱、纱巾
  • 还指一种很细的网状制品,如铁纱、塑料纱。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Grandma put on her reading glasses and threaded a fine strand of yarn through the needle's eye, getting ready to darn socks.

,。

This textile factory mainly produces cotton yarn. Every day, dozens of tons of yarn are shipped from here to all parts of the country.

,。

As soon as the kitten saw that ball of yarn, it pounced on it and clawed the yarn into a tangled mess.

,,。

She gently stroked the thin gauze, finding it soft and breathable—perfect for summer curtains.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập