100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

纵 (zòng): theo chiều dọc; từ bắc xuống nam

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective, verb, adverb, conjunction

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
theo chiều dọc; từ bắc xuống nam
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb, adverb, conjunction
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
7
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • theo chiều dọc
  • từ bắc xuống nam

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 竖直的,从上到下的方向,跟“横”相对
  • 指南北方向,如“纵贯”
  • 也有放任、不加约束的意思,如“放纵”
  • 还可表示身体猛然向前或向上跳,如“纵身一跳”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This railway running from north to south has a total length of about 2,000 kilometers.

。

Please fold this paper in half vertically.

,。

From the vertical axis, it can be seen that the temperature is gradually rising.

,。

This mountain range runs through the entire country, and the scenery is very spectacular.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập