100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

纸 (zhǐ): giấy; lượng từ cho tài liệu; lượng từ cho tài liệu, thư từ, v.v.; biến thể của 紙|纸[zhi3]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
giấy; lượng từ cho tài liệu; lượng từ cho tài liệu, thư từ, v.v.; biến thể của 紙|纸[zhi3]
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
7
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giấy
  • lượng từ cho tài liệu
  • lượng từ cho tài liệu, thư từ, v.v.
  • biến thể của 紙|纸[zhi3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用植物纤维等制成的薄片,通常用来写字、画画、印刷或包装东西
  • 也可以指纸张的计量单位,如一张纸。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please give me a sheet of paper.

。

He folded a paper airplane.

。

There is a stack of paper on the table.

,。

This kind of paper is very thin and tears easily.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập