100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

线 (xiàn): chỉ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chỉ
Số chữ
1
Từ loại
noun, classifier
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chỉ
  • dây
  • dây kim loại
  • đường
  • (sau một số) tầng
  • biến thể của 線|线[xian4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指细长的丝状或条状物,如棉线、丝线
  • 也指几何图形中两点之间连接的直线或曲线
  • 还指交通路线,如铁路线、公交线
  • 引申为思想、行动的方向或界限,如路线、底线、界线
  • 也可作量词,用于表示细长事物的数量,如一线的希望。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Please pull the kite string a bit tighter, otherwise it won't fly high.

,。

These two lines are parallel and will never intersect.

。

In circuit diagrams, different lines are often used to represent different connections.

。

The doctor used a thin thread to stitch up the wound.

。

The railway line from Beijing to Shanghai is very long.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập