100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

练 (liàn): luyện tập; huấn luyện; rèn luyện; hoàn thiện (kỹ năng); bài tập; lụa trắng; đun sôi và tẩy lụa thô; luyện tập; huấn luyện; rèn luyện; hoàn thiện (kỹ năng); lụa trắng; đun sôi và tẩy lụa thô

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
luyện tập; huấn luyện; rèn luyện; hoàn thiện (kỹ năng); bài tập; lụa trắng; đun sôi và tẩy lụa thô; luyện tập; huấn luyện; rèn luyện; hoàn thiện (kỹ năng); lụa trắng; đun sôi và tẩy lụa thô
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
8
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • luyện tập
  • huấn luyện
  • rèn luyện
  • hoàn thiện (kỹ năng)
  • bài tập
  • lụa trắng
  • đun sôi và tẩy lụa thô
  • luyện tập
  • huấn luyện
  • rèn luyện
  • hoàn thiện (kỹ năng)
  • lụa trắng
  • đun sôi và tẩy lụa thô

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 反复地学习或进行某种活动,目的是让自己更熟练或掌握得更好
  • 也指经常做某件事,使它变得更好。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I practice piano every day.

。

He practiced calligraphy for ten years.

。

The soldiers are drilling formations on the parade ground.

。

I practiced this move many times.

。

She perfected her fluent English through practice.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập