100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

组 (zǔ): để hình thành

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun, (verb, classifier)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để hình thành
Số chữ
1
Từ loại
noun, (verb, classifier)
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
8
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hình thành
  • để tổ chức
  • nhóm
  • đội ngũ
  • bộ phân loại cho các bộ
  • hình thành
  • tổ chức
  • sáng tác
  • nhóm
  • nhóm
  • thiết lập
  • Classifier cho các set, series hoặc group

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把分散的人或事物安排在一起,使它们成为一个整体。可以指组织人员、组合零件、编成小组等。也指为了共同目的而结合成的小集体,如小组、班组。还可以表示构成整体的单位,如一组数据、一组电池。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The teacher divided the students into four small groups.

。

They formed a new band.

。

This set of data needs further analysis.

。

The company organized a team-building activity.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập