100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

细 (xì): mỏng hoặc mảnh khảnh

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mỏng hoặc mảnh khảnh
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
8
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mỏng hoặc mảnh khảnh
  • hạt mịn
  • mỏng và mềm
  • mịn
  • tinh tế
  • nhỏ nhặt
  • (của âm thanh) yên tĩnh
  • tiết kiệm
  • mỏng
  • mảnh khảnh
  • mịn
  • tinh tế
  • hạt mịn
  • chi tiết
  • cẩn thận
  • tỉ mỉ
  • nhỏ nhặt
  • thứ yếu
  • (của âm thanh) nhẹ nhàng
  • yên tĩnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指物体横截面小,不粗,如细线、细沙
  • 也可形容条状物窄小或长而窄,如细长。引申为精致、不粗糙,如细瓷、细布。还表示仔细、周密,如细心、细看。用于声音时,指轻微、细小,如细声细语。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This thread is too thin and breaks easily.

,。

She is very careful in her work and rarely makes mistakes.

。

Please explain the details again.

,。

It's drizzling outside, and there are few pedestrians on the road.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập