100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

终 (zhōng): kết thúc; hoàn thành

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun, verb, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
kết thúc; hoàn thành
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
8
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kết thúc
  • hoàn thành

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 最后
  • 结束
  • 从开始到结束的整个过程
  • 人去世,常用于书面语。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

We finally arrived at the mountaintop.

,。

Learning is a lifelong matter; there is no end.

,21。

The match ended, and the score was 2 to 1.

。

He will eventually understand this truth.

,。

Only by seeing things through from start to finish can one do things well.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập