100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

经 (jīng): Kinh

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Kinh
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
纟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Kinh
  • kinh điển
  • kinh thánh
  • kinh
  • đi qua
  • trải qua
  • chịu đựng
  • sợi dọc
  • kinh độ
  • kinh nguyệt
  • kinh mạch
  • viết tắt của kinh tế học

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 经线,织布时纵向的纱
  • 地理上指连接南北两极的假想线,如东经、西经
  • 中医指人体内气血运行的主要通道,如经络
  • 经历、经过,表示时间或空间上的通过,如经手、途经
  • 经受、承受,如经得起考验
  • 经典的、权威的著作,如佛经、十三经
  • 经常、常常,如经年累月
  • 姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The new classmate in our class has the surname Jing, and his name is Jing Ming.

,。

Teacher Jing patiently explained this math problem to me until I fully understood.

,。

Mr. Jing is the manager of our company, and he works very seriously.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập