100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

绑架 (bǎng jià): để bắt cóc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bắt cóc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bắt cóc
  • một vụ bắt cóc
  • Bắt cóc
  • Đặt cược

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用强力把人劫走,通常是为了勒索赎金或达到某种目的
  • 也可比喻用某种条件逼迫别人接受要求。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để tie

HSK 5

Để hỗ trợ

Câu ví dụ

,,。

Last night, a wealthy businessman was kidnapped on his way home, and the kidnappers demanded that his family pay a large ransom.

,,。

When traveling abroad, the tour guide reminded us not to go to remote places alone, to avoid being kidnapped.

,,。

After investigation, the police found that this kidnapping case was committed by a criminal gang and successfully rescued the hostage.

,。

The villain in the movie kidnapped a little girl, but was eventually caught by the police.

,。

He was kidnapped once when he was a child, and this experience left him with a severe psychological trauma.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập